HƯỚNG DẪN VIẾT PHẦN ĐẶT VẤN ĐỀ THEO PHƯƠNG PHÁP PHỄU NGƯỢC
Cấu trúc bốn tầng, đối chiếu với mô hình CARS và phân tích ba bài báo đã công bố
Tài liệu này dùng cho học viên viết phần Đặt vấn đề/Giới thiệu của bài báo khoa học, đề cương nghiên cứu (research proposal) và luận văn. Phần I trình bày cơ sở học thuật của phương pháp; Phần II hướng dẫn viết từng tầng; Phần III phân tích ba phần mở đầu đã được công bố trên tạp chí quốc tế; Phần IV–VI cung cấp khung ngôn ngữ, bảng kiểm và danh mục lỗi thường gặp.
PHẦN I. CƠ SỞ HỌC THUẬT CỦA PHỄU NGƯỢC
1.1. Đặt vấn đề là một lập luận, không phải một bản tóm tắt tài liệu
Phần Đặt vấn đề phải chứng minh ba mệnh đề liên tiếp: có một vấn đề đáng nghiên cứu; cộng đồng khoa học chưa giải quyết trọn vẹn vấn đề đó; và nghiên cứu này giải quyết được một phần xác định của nó. Cấu trúc phễu ngược — đi từ bối cảnh rộng đến mục tiêu hẹp — chính là hình thức trình bày của lập luận ấy. Người viết không đi thẳng vào câu hỏi nghiên cứu mà thu hẹp từng bước để người đọc tự thấy câu hỏi đó là hệ quả tất yếu.
1.2. Mô hình CARS của Swales
Cách viết phễu ngược có nền tảng học thuật là mô hình CARS (Create a Research Space) do Swales (1990) xây dựng từ phân tích thể loại trên một khối lượng lớn phần mở đầu bài báo khoa học thuộc nhiều ngành. Swales xác định ba bước (moves) gần như bắt buộc:
– Move 1 — Xác lập lãnh địa (establishing a territory): khẳng định tầm quan trọng của chủ đề, khái quát hóa vấn đề, điểm lại nghiên cứu trước.
– Move 2 — Xác lập ngách (establishing a niche): chứng minh trong tài liệu hiện có tồn tại một ngách mà nghiên cứu này có thể lấp.
– Move 3 — Chiếm lĩnh ngách (occupying the niche): tuyên bố mục tiêu, mô tả nghiên cứu hiện tại, nêu kết quả chính và cấu trúc bài.
Một chi tiết trong CARS thường bị bỏ sót ở Việt Nam: Move 2 có bốn cách thực hiện, chứ không chỉ một. Người viết có thể phản biện kết luận cũ (counter-claiming), chỉ ra khoảng trống (indicating a gap), đặt câu hỏi cho vấn đề chưa rõ (question-raising), hoặc tiếp nối một truyền thống nghiên cứu (continuing a tradition). Nói cách khác, “khoảng trống” chỉ là một trong bốn con đường xác lập ngách. Học viên nào chỉ biết một con đường sẽ luôn viết ra cùng một câu: “chưa có nghiên cứu nào về X tại Y”.
1.3. Heuristic Problem – Gap – Hook của Lingard
Lingard (2015) bổ sung một góc nhìn thực dụng: tạp chí không tồn tại để đăng bản thảo, mà để duy trì một cuộc trò chuyện học thuật; phần Đặt vấn đề là cách người viết chen vào cuộc trò chuyện đó. Bà đề xuất ba thành tố: problem (vấn đề đang gây căng thẳng trong thực tiễn hoặc lý thuyết), gap (điều chưa biết), và hook (lý do độc giả của chính tạp chí này phải quan tâm). So sánh hai đoạn mở đầu cùng nêu được khoảng trống, Lingard cho thấy đoạn nào mở đầu bằng một vấn đề có tính căng thẳng — hai năng lực vừa được đề cao vừa có khả năng xung đột với nhau — thì giữ được người đọc mạnh hơn hẳn đoạn chỉ thông báo rằng còn ít nghiên cứu.
Với hồ sơ học bổng và đề cương tiến sĩ, thành tố hook đặc biệt quan trọng: hội đồng không chỉ hỏi “còn thiếu gì” mà hỏi “vì sao khoa/nhóm nghiên cứu của chúng tôi phải quan tâm đến việc lấp chỗ thiếu đó”.
PHẦN II. BỐN TẦNG CỦA PHỄU
2.1. Tầng 1 — Bối cảnh chung
Đoạn đầu tiên giới thiệu bức tranh lớn: những thay đổi về kinh tế, xã hội, công nghệ, chính sách, pháp luật hoặc thực tiễn đang làm cho vấn đề trở nên đáng quan tâm. Trình tự nên là bối cảnh quốc tế hoặc xu hướng chung → bối cảnh khu vực/quốc gia → lĩnh vực cụ thể. Không đưa chi tiết chuyên môn hẹp vào câu đầu tiên.
Công thức: Bối cảnh rộng → xu hướng/thay đổi → tác động → vấn đề nổi lên → đối tượng nghiên cứu.
Ví dụ, nghiên cứu về bảo vệ dữ liệu cá nhân có thể bắt đầu từ quá trình chuyển đổi số và vai trò gia tăng của dữ liệu trong nền kinh tế, thu hẹp vào những yêu cầu mới đối với bảo vệ dữ liệu cá nhân, rồi dẫn đến bối cảnh pháp luật Việt Nam.
Dung lượng khuyến nghị: 15–20% phần Đặt vấn đề. Với bài báo tạp chí, tầng này thường chỉ 3–5 câu; với đề cương tiến sĩ có thể dài hơn nhưng không quá một trang.
Lỗi thường gặp: mở bài bằng chân lý phổ quát (“Trong thời đại công nghệ 4.0, khoa học kỹ thuật phát triển như vũ bão”); nêu số liệu vĩ mô không có nguồn; viết ba đoạn bối cảnh rồi mới nhắc đến chủ đề; hoặc ngược lại, mở đầu bằng một thuật ngữ chuyên ngành hẹp mà người ngoài tiểu lĩnh vực không hiểu.
2.2. Tầng 2 — Tình hình nghiên cứu
Tầng này cho thấy tri thức khoa học hiện có đang ở đâu. Đây không phải danh mục tài liệu, mà là bản đồ. Hãy nhóm các nghiên cứu theo chủ đề, phương pháp, quan điểm hoặc kết quả chính, thay vì trình bày lần lượt từng tác giả. Sau mỗi nhóm cần một câu nhận xét về đóng góp và giới hạn — chính chuỗi nhận xét này tạo cầu nối tự nhiên sang khoảng trống.
Công thức: Nhóm nghiên cứu A → nhóm B → nhóm C → điểm thống nhất → điểm khác biệt → giới hạn còn tồn tại.
Hai kỹ thuật nên áp dụng. Thứ nhất, dùng bảng tổng hợp nghiên cứu trước (tác giả, bối cảnh, phương pháp, biến số, kết quả) khi số lượng công trình lớn; bảng vừa chứng minh mức độ bao quát vừa tiết kiệm chữ, và cho phép người đọc tự nhìn ra ô trống. Thứ hai, phân biệt trích dẫn tích hợp và phi tích hợp: viết “Nguyễn (2023) lập luận rằng…” khi muốn nhấn mạnh tác giả, và “…(Nguyễn, 2023)” khi muốn nhấn mạnh kết quả. Bài viết dùng toàn trích dẫn tích hợp sẽ đọc như một danh sách.
Lỗi thường gặp: viết “có rất nhiều nghiên cứu về vấn đề này” mà không chứng minh được “nhiều” là bao nhiêu và theo hướng nào; liệt kê tuần tự từng tác giả không phân nhóm; trích dẫn công trình chỉ đọc phần tóm tắt; đưa vào những nghiên cứu chỉ liên quan xa để làm dày danh mục.
2.3. Tầng 3 — Khoảng trống nghiên cứu
Đây là trung tâm của phễu ngược và cũng là nơi hội đồng đọc kỹ nhất. Khoảng trống phải được suy ra từ tầng 2, không phải được tuyên bố. Cách viết thuyết phục: “Mặc dù các nghiên cứu trên đã đạt được những kết quả đáng kể, một số vấn đề vẫn chưa được làm rõ…”, rồi chỉ ra cụ thể. Cách viết rủi ro: “chưa có nghiên cứu nào về X” khi chưa thực hiện rà soát hệ thống — chỉ một phản biện tìm ra một bài là toàn bộ lập luận sụp đổ.
Cần lưu ý một phê phán quan trọng đối với cách xác lập khoảng trống. Alvesson và Sandberg (2011) chỉ ra rằng phần lớn nghiên cứu quản trị đi theo lối “gap-spotting” — tìm ô trống trong tài liệu rồi lấp — và chính lối đi này khiến các lý thuyết cũ được duy trì thay vì bị thách thức. Hai tác giả đề xuất “problematization”: nhận diện và chất vấn những giả định nền của tài liệu hiện có. Sandberg và Alvesson (2011) khảo sát các bài đã công bố và cho thấy gap-spotting chiếm ưu thế áp đảo. Hệ quả thực tiễn cho học viên: khoảng trống loại “bối cảnh/quần thể” (chưa ai làm ở Việt Nam) đủ để đăng ở tạp chí trung bình, nhưng ở đề cương tiến sĩ tại trường mạnh, khoảng trống nên gắn với một giả định đáng ngờ trong lý thuyết chứ không chỉ với một ô trống địa lý.
Công thức: Đã biết gì → đã giải quyết gì → còn hạn chế gì → chưa biết điều gì → vì sao khoảng trống đó đáng nghiên cứu.
2.4. Tầng 4 — Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu là điểm hẹp nhất của phễu và phải là câu trả lời trực tiếp cho khoảng trống vừa nêu. Nguyên tắc kiểm tra đơn giản: ánh xạ một–một. Mỗi khoảng trống sinh ra một mục tiêu, mỗi mục tiêu sinh ra một câu hỏi nghiên cứu. Nếu có ba khoảng trống mà chỉ có một mục tiêu, hai khoảng trống kia là thừa; nếu có một khoảng trống mà bốn mục tiêu, ba mục tiêu kia không có cơ sở.
Diễn đạt mục tiêu bằng động từ nghiên cứu rõ ràng: phân tích, đánh giá, làm rõ, so sánh, xác định, kiểm chứng, ước lượng, đề xuất. Tránh những mục tiêu không thể kiểm chứng như “nghiên cứu toàn diện mọi khía cạnh của vấn đề”.
Công thức: Khoảng trống → câu hỏi nghiên cứu → mục tiêu → phạm vi → kết quả dự kiến.
Phép thử: tách riêng đoạn khoảng trống và đoạn mục tiêu, đặt cạnh nhau. Nếu có thể ghép đoạn mục tiêu này vào một bài khác mà vẫn hợp lý, nghĩa là nó chưa gắn với khoảng trống của chính bài viết.
PHẦN III. PHÂN TÍCH BA PHẦN MỞ ĐẦU ĐÃ CÔNG BỐ
Ba bài dưới đây được chọn vì thuộc ba ngành khác nhau, đều truy cập mở, và đều thể hiện rõ bốn tầng của phễu — nhưng với ba mức chất lượng khác nhau ở tầng khoảng trống.
3.1. Khoa học tự nhiên: Jumper và cộng sự (2021), Nature
Bài công bố AlphaFold có phần mở đầu cực ngắn, nhưng đủ bốn tầng. Trình tự lập luận như sau: protein là thiết yếu với sự sống và hiểu được cấu trúc giúp hiểu cơ chế chức năng (bối cảnh rộng); nhờ nỗ lực thực nghiệm khổng lồ, cấu trúc của khoảng 100.000 protein đã được xác định (tình hình hiện có); nhưng con số đó chỉ là một phần rất nhỏ so với hàng tỷ trình tự protein đã biết, và nút thắt nằm ở chỗ mỗi cấu trúc đòi hỏi hàng tháng đến hàng năm công sức (khoảng trống, được định lượng); do đó cần các phương pháp tính toán chính xác để lấp khoảng cách này và mở đường cho tin sinh học cấu trúc quy mô lớn (mục tiêu).
Bài học: khoảng trống được chứng minh bằng hai con số đặt cạnh nhau (100.000 so với hàng tỷ) chứ không bằng mệnh đề “còn ít nghiên cứu”. Đây là chuẩn mực nên hướng tới: một khoảng trống định lượng được thì không ai phản biện được. Ngoài ra, toàn bộ phễu gói trong khoảng năm câu — độ dài không quyết định chất lượng.
3.2. Giáo dục ngôn ngữ: Tran (2025), Education Sciences
Bài của một tác giả Việt Nam (Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế) về tác động của phản hồi do AI tạo ra và phản hồi của giáo viên đối với hoạt động chỉnh sửa bài viết học thuật. Bài sử dụng mô hình hai tầng rất đáng học: phần Introduction ngắn (bốn đoạn) dựng phễu, sau đó tổng quan tài liệu có hẳn một mục riêng mang tên “Rationale and Research Gaps”.
Viết học thuật bằng tiếng Anh là quá trình phức tạp; người học EFL gặp khó khăn về nguồn lực ngôn ngữ, tổ chức ý và độ chính xác ngữ pháp; phản hồi trở thành trụ cột sư phạm
Tầng 1 — bối cảnh
2
Phản hồi của giáo viên có tác dụng đã được chứng minh, nhưng bị giới hạn bởi lớp đông, quỹ thời gian và khối lượng công việc
Tầng 2 — tình hình + giới hạn
3
Công cụ AI tiến hóa từ hệ luật sang mô hình ngôn ngữ lớn; ưu điểm về tốc độ và quy mô, nhược điểm về hiểu ngữ cảnh và tính lặp
Tầng 2 — nhóm nghiên cứu thứ hai
4
Hai nguồn phản hồi bổ trợ lẫn nhau về mặt lý thuyết, nhưng nghiên cứu hiện có ít quan tâm đến việc tích hợp chúng; đặc biệt chưa rõ trình tự nào hiệu quả hơn
Tầng 3 — khoảng trống
5
Nghiên cứu này xem xét tác động của hai hình thức phản hồi và hai trình tự cung cấp đối với hoạt động chỉnh sửa
Tầng 4 — mục tiêu
Ở mục “Rationale and Research Gaps”, tác giả liệt kê tường minh ba khoảng trống: thiếu bằng chứng thực nghiệm về cách tích hợp hai nguồn phản hồi; chưa kiểm chứng ảnh hưởng của trình tự cung cấp phản hồi; và các công cụ thế hệ mới ngoài ChatGPT còn ít được nghiên cứu. Hai câu hỏi nghiên cứu ở cuối mục ánh xạ trực tiếp vào hai khoảng trống đầu.
Bài học: mô hình “Introduction ngắn + mục Khoảng trống riêng trong tổng quan” rất phù hợp với bài Q1/Q2 khối giáo dục và khoa học xã hội, và cũng là cấu trúc an toàn cho luận văn thạc sĩ ở Việt Nam. Việc đánh số khoảng trống (thứ nhất, thứ hai, thứ ba) buộc người viết phải kiểm tra xem mỗi khoảng trống có mục tiêu tương ứng hay không.
Điểm cần cân nhắc: khoảng trống thứ ba (Gemini ít được nghiên cứu hơn ChatGPT) là khoảng trống công cụ, yếu hơn hai khoảng trống kia và không sinh ra câu hỏi nghiên cứu nào. Đây chính là trường hợp ánh xạ một–một bị vi phạm ở mức nhẹ, và là điều phản biện sẽ chỉ ra.
3.3. Kinh doanh: Hoang và Le Tan (2023), Heliyon
Bài nghiên cứu ứng dụng đặt hàng đồ ăn tại Việt Nam, mở rộng mô hình chấp nhận công nghệ bằng khung Stimulus–Organism–Response. Phần mở đầu đi từ vai trò của nền tảng số đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, sau đó dùng một bảng tổng hợp các nghiên cứu tiêu biểu về ứng dụng giao đồ ăn để dựng bức tranh tri thức hiện có, rồi nêu khoảng trống: còn ít nghiên cứu xem xét đồng thời yếu tố công nghệ và chiến lược marketing tác động đến sự chấp nhận và hài lòng, đặc biệt ở nhóm sinh viên; từ đó tuyên bố mục tiêu lấp khoảng trống này.
Điểm mạnh: dùng bảng tổng hợp thay cho việc kể lể tuần tự là kỹ thuật nên sao chép. Bảng cho phép người phản biện kiểm tra ngay mức độ bao quát của tổng quan, và làm cho ô trống trở nên hiển thị thay vì phải tin lời tác giả.
Điểm yếu cần rút kinh nghiệm: khoảng trống thuộc loại bối cảnh/quần thể — “chưa ai làm ở nhóm sinh viên Việt Nam”. Theo phân tích của Alvesson và Sandberg (2011), đây đúng là dạng gap-spotting: hợp lệ, dễ được chấp nhận ở tạp chí trung bình, nhưng không thách thức giả định nào. Nếu học viên muốn nhắm tạp chí xếp hạng cao hơn hoặc dùng ý tưởng này cho đề cương tiến sĩ, cần chuyển khoảng trống lên mức lý thuyết: vì sao khung S–O–R giải thích được điều mà mô hình chấp nhận công nghệ thuần túy không giải thích được, và giả định nào của mô hình cũ bị bối cảnh nền tảng số làm cho không còn đúng.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Trình bày theo APA 7. Nhóm A là tài liệu phương pháp luận về viết phần Đặt vấn đề; nhóm B là ba bài báo được phân tích ở Phần III.
A. Tài liệu phương pháp luận
Alvesson, M., & Sandberg, J. (2011). Generating research questions through problematization. Academy of Management Review, 36(2), 247–271. https://doi.org/10.5465/amr.2009.0188
Bem, D. J. (2004). Writing the empirical journal article. In J. M. Darley, M. P. Zanna, & H. L. Roediger III (Eds.), The compleat academic: A career guide (2nd ed., pp. 185–219). American Psychological Association.
Cargill, M., & O’Connor, P. (2021). Writing scientific research articles: Strategy and steps (3rd ed.). Wiley-Blackwell.
Hyland, K. (2004). Disciplinary discourses: Social interactions in academic writing. University of Michigan Press.
Lingard, L. (2015). Joining a conversation: The problem/gap/hook heuristic. Perspectives on Medical Education, 4(5), 252–253. https://doi.org/10.1007/s40037-015-0211-y
Lingard, L. (2018). Writing an effective literature review: Part I — Mapping the gap. Perspectives on Medical Education, 7(1), 47–49. https://doi.org/10.1007/s40037-017-0401-x
Sandberg, J., & Alvesson, M. (2011). Ways of constructing research questions: Gap-spotting or problematization? Organization, 18(1), 23–44. https://doi.org/10.1177/1350508410372151
Sollaci, L. B., & Pereira, M. G. (2004). The introduction, methods, results, and discussion (IMRAD) structure: A fifty-year survey. Journal of the Medical Library Association, 92(3), 364–367.
Swales, J. M. (1990). Genre analysis: English in academic and research settings. Cambridge University Press.
Swales, J. M. (2004). Research genres: Explorations and applications. Cambridge University Press.
Swales, J. M., & Feak, C. B. (2012). Academic writing for graduate students: Essential tasks and skills (3rd ed.). University of Michigan Press.
B. Ba bài báo được phân tích
Hoang, H., & Le Tan, T. (2023). Unveiling digital transformation: Investigating technology adoption in Vietnam’s food delivery industry for enhanced customer experience. Heliyon, 9(9), e19719. https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2023.e19719
Jumper, J., Evans, R., Pritzel, A., Green, T., Figurnov, M., Ronneberger, O., … Hassabis, D. (2021). Highly accurate protein structure prediction with AlphaFold. Nature, 596(7873), 583–589. https://doi.org/10.1038/s41586-021-03819-2
Tran, T. T. T. (2025). Enhancing EFL writing revision practices: The impact of AI- and teacher-generated feedback and their sequences. Education Sciences, 15(2), 232. https://doi.org/10.3390/educsci15020232