Dưới đây là 10 mô hình nghiên cứu kinh điển trong quản trị kinh doanh được sử dụng rất rộng rãi trong các luận văn MBA và thạc sĩ trên thế giới. Phần lớn các đề tài trong marketing, quản trị nhân sự, chiến lược và hệ thống thông tin quản lý đều dựa trên hoặc mở rộng từ các mô hình này.
Tôi trình bày theo dạng tên mô hình → ý tưởng cốt lõi → cấu trúc cơ bản → ví dụ đề tài, để học viên có thể chuyển thành đề tài nghiên cứu ngay.
10 mô hình nghiên cứu kinh điển trong quản trị kinh doanh
1. Mô hình Chất lượng dịch vụ (SERVQUAL Model)
Ý tưởng cốt lõi
Chất lượng dịch vụ được đo lường thông qua khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng.
5 thành phần chính
-
Reliability
-
Responsiveness
-
Assurance
-
Empathy
-
Tangibles
Cấu trúc nghiên cứu thường gặp
Chất lượng dịch vụ → Sự hài lòng → Lòng trung thành
Ví dụ đề tài
-
Chất lượng dịch vụ ngân hàng → Sự hài lòng → Lòng trung thành khách hàng
2. Mô hình Chấp nhận công nghệ
Một trong những mô hình nổi tiếng nhất trong nghiên cứu hành vi sử dụng công nghệ là Technology Acceptance Model.
Cấu trúc
Nhận thức tính hữu ích
+
Nhận thức tính dễ sử dụng
→ Ý định sử dụng
Ứng dụng
-
ví điện tử
-
ngân hàng số
-
thương mại điện tử
3. Mô hình Lý thuyết hành vi có kế hoạch
Một mô hình hành vi kinh điển là Theory of Planned Behavior.
Cấu trúc
Thái độ
+
Chuẩn chủ quan
+
Nhận thức kiểm soát hành vi
→ Ý định hành vi
→ Hành vi thực tế
Ứng dụng
-
hành vi mua hàng
-
tiêu dùng xanh
-
sử dụng dịch vụ
4. Mô hình Kỳ vọng – Xác nhận
Một mô hình nổi tiếng trong nghiên cứu sự hài lòng là Expectation Confirmation Model.
Cấu trúc
Kỳ vọng
→ Xác nhận kỳ vọng
→ Sự hài lòng
→ Ý định tiếp tục sử dụng
Ứng dụng
-
dịch vụ số
-
nền tảng online
-
phần mềm
5. Mô hình Kích thích – Tổ chức – Phản hồi
Một khung lý thuyết hành vi phổ biến là Stimulus–Organism–Response Model.
Cấu trúc
Stimulus (môi trường)
→ Organism (tâm lý)
→ Response (hành vi)
Ví dụ
Thiết kế website
→ Cảm xúc khách hàng
→ Ý định mua hàng
6. Mô hình Giá trị cảm nhận của khách hàng
Cấu trúc
Giá trị cảm nhận
→ Sự hài lòng
→ Lòng trung thành
Các nghiên cứu thường chia giá trị thành:
-
giá trị chức năng
-
giá trị cảm xúc
-
giá trị xã hội
7. Mô hình Gắn kết nhân viên
Cấu trúc
Lãnh đạo hỗ trợ
→ Gắn kết nhân viên
→ Hiệu quả công việc
Mô hình này rất phổ biến trong quản trị nguồn nhân lực.
8. Mô hình Văn hóa tổ chức
Mô hình được sử dụng nhiều là Competing Values Framework.
4 loại văn hóa
-
Clan
-
Adhocracy
-
Market
-
Hierarchy
Ứng dụng
Văn hóa tổ chức → Hiệu quả doanh nghiệp
9. Mô hình Năng lực động
Một lý thuyết chiến lược rất nổi tiếng là Dynamic Capabilities.
Cấu trúc
Dynamic Capabilities
→ Innovation
→ Competitive Advantage
→ Firm Performance
10. Mô hình Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp
Một khung nghiên cứu phổ biến là Carroll’s Pyramid of Corporate Social Responsibility.
4 tầng CSR
-
Economic responsibility
-
Legal responsibility
-
Ethical responsibility
-
Philanthropic responsibility
Ứng dụng
CSR → Hình ảnh thương hiệu → Lòng trung thành khách hàng
Một nguyên tắc quan trọng trong xây dựng mô hình nghiên cứu
Phần lớn luận văn MBA đều có cấu trúc đơn giản:
Biến độc lập → Biến trung gian → Biến phụ thuộc
Ví dụ:
Chất lượng dịch vụ
→ Sự hài lòng
→ Lòng trung thành
Hoặc
Phong cách lãnh đạo
→ Gắn kết nhân viên
→ Hiệu quả công việc
Cấu trúc này giúp:
-
dễ xây dựng giả thuyết
-
dễ thu thập dữ liệu khảo sát
-
dễ phân tích bằng SEM hoặc hồi quy