Dưới đây là 10 mô hình nghiên cứu cực kỳ phổ biến trong luận văn MBA, được sử dụng rất nhiều trong các nghiên cứu về marketing, hành vi tổ chức, quản trị chiến lược và chuyển đổi số. Điểm hay của các mô hình này là chỉ cần thay bối cảnh nghiên cứu (ngành, địa điểm, nhóm đối tượng) là có thể trở thành một đề tài mới.


10 mô hình nghiên cứu phổ biến trong luận văn MBA

1. Mô hình Sự hài lòng – Lòng trung thành của khách hàng

Cấu trúc mô hình:

Chất lượng dịch vụ → Sự hài lòng → Lòng trung thành

Đây là một trong những mô hình phổ biến nhất trong nghiên cứu marketing dịch vụ.

Ví dụ đề tài:

  • Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng trong ngân hàng số

  • Tác động của chất lượng dịch vụ thương mại điện tử đến lòng trung thành của khách hàng


2. Mô hình Trải nghiệm khách hàng (Customer Experience)

Cấu trúc mô hình:

Trải nghiệm khách hàng → Sự hài lòng → Ý định mua lại

Mô hình này thường được dùng trong nghiên cứu bán lẻ, thương mại điện tử và du lịch.

Ví dụ đề tài:

  • Ảnh hưởng của trải nghiệm mua sắm đa kênh đến ý định mua lại của khách hàng


3. Mô hình Chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM)

Đây là mô hình kinh điển trong nghiên cứu hành vi sử dụng công nghệ.

Cấu trúc mô hình:

Nhận thức tính hữu ích
+
Nhận thức tính dễ sử dụng

Ý định sử dụng công nghệ

Ví dụ đề tài:

  • Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử tại Việt Nam


4. Mô hình Niềm tin – Ý định mua hàng

Mô hình này rất phổ biến trong nghiên cứu thương mại điện tử.

Cấu trúc mô hình:

Niềm tin → Thái độ → Ý định mua hàng

Ví dụ đề tài:

  • Tác động của niềm tin vào nền tảng thương mại điện tử đến ý định mua hàng của người tiêu dùng


5. Mô hình Ảnh hưởng của Influencer

Được sử dụng nhiều trong nghiên cứu marketing mạng xã hội.

Cấu trúc mô hình:

Độ tin cậy của influencer
+
Sự hấp dẫn
+
Chuyên môn

Ý định mua hàng

Ví dụ đề tài:

  • Tác động của influencer marketing đến quyết định mua hàng của Gen Z


6. Mô hình Văn hóa tổ chức – Gắn kết nhân viên

Mô hình phổ biến trong quản trị nguồn nhân lực.

Cấu trúc mô hình:

Văn hóa tổ chức → Sự gắn kết nhân viên → Hiệu quả công việc

Ví dụ đề tài:

  • Ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp đến sự gắn kết của nhân viên trong các công ty công nghệ


7. Mô hình Phong cách lãnh đạo

Thường được sử dụng trong nghiên cứu về hành vi tổ chức.

Cấu trúc mô hình:

Phong cách lãnh đạo → Động lực làm việc → Hiệu quả công việc

Ví dụ đề tài:

  • Tác động của lãnh đạo chuyển đổi đến hiệu quả công việc của nhân viên


8. Mô hình Cân bằng công việc – Cuộc sống

Rất phổ biến trong nghiên cứu nhân sự hiện đại.

Cấu trúc mô hình:

Cân bằng công việc – cuộc sống → Sự hài lòng công việc → Ý định gắn bó

Ví dụ đề tài:

  • Ảnh hưởng của work-life balance đến ý định nghỉ việc của nhân viên trẻ


9. Mô hình Chuyển đổi số trong doanh nghiệp

Được sử dụng nhiều trong các nghiên cứu gần đây.

Cấu trúc mô hình:

Chuyển đổi số → Năng lực đổi mới → Hiệu quả doanh nghiệp

Ví dụ đề tài:

  • Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp vừa và nhỏ


10. Mô hình Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR)

Đây là mô hình phổ biến trong nghiên cứu phát triển bền vững.

Cấu trúc mô hình:

CSR → Hình ảnh thương hiệu → Lòng trung thành khách hàng

Ví dụ đề tài:

  • Tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến lòng trung thành của khách hàng


Một mẹo rất quan trọng cho học viên MBA

Một mô hình nghiên cứu tốt thường có cấu trúc đơn giản:

Biến độc lập → Biến trung gian → Biến phụ thuộc

Ví dụ:

Trải nghiệm khách hàng
→ Sự hài lòng
→ Lòng trung thành

Hoặc:

Phong cách lãnh đạo
→ Động lực làm việc
→ Hiệu quả công việc

Cấu trúc này vừa dễ xây dựng giả thuyết, vừa dễ phân tích bằng SEM hoặc hồi quy